se sucrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Thân mật) Tự cho đường vào, tự lấy đường (vào thức uống của mình): Hành động tự thêm đường vào đồ uống như cà phê, trà, v.v.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Vớ lợi, thu lợi (về phần mình): Hành động thu về một phần lợi ích, thường là tiền bạc hoặc lợi thế, từ một tình huống hoặc giao dịch nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (thêm đường):
- "Je vais me sucrer, le café est trop amer." (Tôi sẽ tự cho đường vào, cà phê đắng quá.)
- "Tu te sucres ? Le sucre est sur la table." (Anh có lấy đường không? Đường ở trên bàn đấy.)
- Nghĩa bóng (vớ lợi):
- "Les intermédiaires se sont bien sucrés sur cette vente." (Các trung gian đã vớ lợi kha khá từ vụ bán này.)
- "Il a réussi à se sucrer un bon pourcentage sur le contrat." (Hắn đã thành công trong việc vớ lấy một phần trăm kha khá từ hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se sucrer le bec" (rất thân mật): Kiếm được một món lợi ngon lành, thường là về ẩm thực hoặc tiền bạc.
- "Avec ce marché, on va tous se sucrer le bec !" (Với hợp đồng này, tất cả chúng ta sẽ kiếm được bộn tiền!)
- Cụm động từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ việc thu lợi một cách không hoàn toàn minh bạch hoặc quá mức.
Biến thể và từ gần giống
- Sucrer (động từ ngoại động): Cho đường, bỏ đường (vào thứ gì đó).
- "Elle sucre son thé avec du miel." (Cô ấy cho mật ong vào trà để tạo ngọt.)
- Sucré, e (tính từ): Có đường, ngọt.
- "un dessert très sucré" (một món tráng miệng rất ngọt)
- Se faire sucrer (argot, thô tục): Bị lừa, bị tước đoạt mất thứ gì đó (thường là tiền).
- "Il s'est fait sucrer son portefeuille dans le métro." (Hắn bị mất ví trong tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: (tự cho đường vào).
- Nghĩa bóng: (kiếm tiền), (bỏ túi), (rút lợi nhuận), (chiếm phần lớn nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- se sucrer sur (quelque chose) : Vớ lợi từ (cái gì đó).
- "Ils se sont sucrés sur le dos des clients." (Họ đã vớ lợi trên lưng khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
- C'est du sucre ! (thân mật): Thật là dễ dàng! Thật là ngon lành! (Chỉ một việc dễ làm hoặc một món lợi hấp dẫn).
- "Ce travail ? C'est du sucre !" (Công việc đó á? Dễ ợt!)
tự động từ
- (thân mật) lấy đường (bỏ vào đó uống)
- Sucrez-vous, s'il vous platxin anh lấy đường đi
- (nghĩa bóng, thân mật) vớ (lợi) (về phần mình)
- Il s'est bien sucré dans cette affairetrong việc ấy hắn vớ bẫm